通る (とおる) — đi qua, thông qua

とお đi qua
Tần suất #350 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

tooru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi qua
  • thông qua

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.