取り戻す (とりもどす) — lấy lại, giành lại, thu hồi

もど lấy lại
Tần suất #3273 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

torimodosu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lấy lại
  • giành lại
  • thu hồi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.