年頃 (としごろ) — độ tuổi, tuổi cập kê, tuổi xấp xỉ

としごろ độ tuổi
Tần suất #9574 2 ký tự 和語 wago no-adjective

toshigoro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độ tuổi
  • tuổi cập kê
  • tuổi xấp xỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.