立ち会う (たちあう) — có mặt, chứng kiến, tham dự
立ち会う
có mặt
Tần suất #9573
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
tachiau
たちあう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たちあう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立ち会う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có mặt
- chứng kiến
- tham dự
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立ち会う たちあう |
立ち会います たちあいます |
| Present negative |
立ち会わない たちあわない |
立ち会いません たちあいません |
| Past |
立ち会った たちあった |
立ち会いました たちあいました |
| Past negative |
立ち会わなかった たちあわなかった |
立ち会いませんでした たちあいませんでした |
| Te-form |
立ち会って たちあって |
立ち会いまして たちあいまして |
| Potential |
立ち会える たちあえる |
立ち会えます たちあえます |
| Potential negative |
立ち会えない たちあえない |
立ち会えません たちあえません |