統括 (とうかつ) — thống quát, giám sát tổng thể, tổng hợp

とうかつ thống quát
Tần suất #7536 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

toukatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thống quát
  • giám sát tổng thể
  • tổng hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.