党内 (とうない) — trong đảng, nội bộ đảng

とうない trong đảng
Tần suất #8126 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tounai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong đảng
  • nội bộ đảng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.