閉ざす (とざす) — đóng lại, khóa lại, bế tỏa

ざす đóng lại
Tần suất #7409 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

tozasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đóng lại
  • khóa lại
  • bế tỏa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.