都度 (つど) — mỗi lần, mỗi dịp

mỗi lần
Tần suất #6683 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tsudo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỗi lần
  • mỗi dịp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.