着ける (つける) — mặc vào, đeo, gắn vào

ける mặc vào
Tần suất #6171 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

tsukeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặc vào
  • đeo
  • gắn vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.