Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着く (つく) — đến, tới nơi

着つく đến
Tần suất #1364 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

tsuku

つく
Pitch つく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đến
  • tới nơi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あるいたり のったり して、行(い)きたい ところまで 来(く)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着く

つく

着きます

つきます

Present negative

着かない

つかない

着きません

つきません

Past

着いた

ついた

着きました

つきました

Past negative

着かなかった

つかなかった

着きませんでした

つきませんでした

Te-form

着いて

ついて

着きまして

つきまして

Potential

着ける

つける

着けます

つけます

Potential negative

着けない

つけない

着けません

つけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.