着く (つく) — đến, tới nơi
tsuku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đến
- tới nơi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あるいたり のったり して、行きたい ところまで 来る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
旅の会話は、大きな名所へ着く前から始まります。
Tabi no kaiwa wa, ookina meisho e tsuku mae kara hajimarimasu.
Conversations on a journey begin before you reach a major attraction.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着く つく |
着きます つきます |
| Present negative |
着かない つかない |
着きません つきません |
| Past |
着いた ついた |
着きました つきました |
| Past negative |
着かなかった つかなかった |
着きませんでした つきませんでした |
| Te-form |
着いて ついて |
着きまして つきまして |
| Potential |
着ける つける |
着けます つけます |
| Potential negative |
着けない つけない |
着けません つけません |