着く (つく) — đến, tới nơi

đến
Tần suất #1364 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

tsuku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đến
  • tới nơi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.