連なる (つらなる) — nối liền, trải dài, kéo dài thành hàng

つらなる nối liền
Tần suất #9978 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

tsuranaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nối liền
  • trải dài
  • kéo dài thành hàng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.