(うえ) — bên trên, phía trên, trên

うえ bên trên
Tần suất #36 Lớp 1 1 ký tự no-adjective

ue

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên trên
  • phía trên
  • trên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.