動かす (うごかす) — làm chuyển động, vận hành, di chuyển

うごかす làm chuyển động
Tần suất #1550 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

ugokasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm chuyển động
  • vận hành
  • di chuyển

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.