承る (うけたまわる) — kính nhận, kính tiếp nhận, khiêm nhường nghe

うけたまわ kính nhận
Tần suất #3179 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

uketamawaru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kính nhận
  • kính tiếp nhận
  • khiêm nhường nghe

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.