浮き彫り (うきぼり) — chạm nổi, phù điêu, làm nổi bật

chạm nổi
Tần suất #8676 4 ký tự 和語 wago no-adjective

ukibori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạm nổi
  • phù điêu
  • làm nổi bật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.