国民党 (こくみんとう) — Quốc Dân Đảng, Quốc Dân Đảng Trung Hoa

こくみんとう Quốc Dân Đảng
Tần suất #8677 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

kokumintou

Nghĩa

  • Quốc Dân Đảng
  • Quốc Dân Đảng Trung Hoa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.