分かる (わかる) — hiểu, hiểu rõ
wakaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分かる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiểu
- hiểu rõ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いみや わけが 頭に 入る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
区別:違うものを、違うと分かるようにすること。
Kubetsu: chigau mono o, chigau to wakaru you ni suru koto.
Distinguishing: making it clear that different things are different.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (13) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分かる わかる |
分かります わかります |
| Present negative |
分からない わからない |
分かりません わかりません |
| Past |
分かった わかった |
分かりました わかりました |
| Past negative |
分からなかった わからなかった |
分かりませんでした わかりませんでした |
| Te-form |
分かって わかって |
分かりまして わかりまして |
| Potential |
分かれる わかれる |
分かれます わかれます |
| Potential negative |
分かれない わかれない |
分かれません わかれません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 分かる.