Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分かる (わかる) — hiểu, hiểu rõ

分わかる hiểu
Tần suất #132 Lớp 2 3 ký tự interjection godan verb (-ru) intransitive

wakaru

わかる
Pitch わかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分かる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiểu
  • hiểu rõ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いみや わけが 頭(あたま)に 入(はい)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (13) +more (13)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分かる

わかる

分かります

わかります

Present negative

分からない

わからない

分かりません

わかりません

Past

分かった

わかった

分かりました

わかりました

Past negative

分からなかった

わからなかった

分かりませんでした

わかりませんでした

Te-form

分かって

わかって

分かりまして

わかりまして

Potential

分かれる

わかれる

分かれます

わかれます

Potential negative

分かれない

わかれない

分かれません

わかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.