Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

判る (わかる) — hiểu, biết, nhận ra

判わかる hiểu
Tần suất #2153 Lớp 5 2 ký tự interjection godan verb (-ru) intransitive

wakaru

わかる
Pitch わかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 判る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiểu
  • biết
  • nhận ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 言(い)われた ことの いみが、あたまに はいる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

判る

わかる

判ります

わかります

Present negative

判らない

わからない

判りません

わかりません

Past

判った

わかった

判りました

わかりました

Past negative

判らなかった

わからなかった

判りませんでした

わかりませんでした

Te-form

判って

わかって

判りまして

わかりまして

Potential

判れる

わかれる

判れます

わかれます

Potential negative

判れない

わかれない

判れません

わかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.