Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分ける (わける) — chia, phân chia

分わける chia
Tần suất #1413 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

wakeru

わける
Pitch わける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chia
  • phân chia

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひとつの ものを いくつかに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分ける

わける

分けます

わけます

Present negative

分けない

わけない

分けません

わけません

Past

分けた

わけた

分けました

わけました

Past negative

分けなかった

わけなかった

分けませんでした

わけませんでした

Te-form

分けて

わけて

分けまして

わけまして

Potential

分けられる

わけられる

分けられます

わけられます

Potential negative

分けられない

わけられない

分けられません

わけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.