笑う (わらう) — cười

わら cười
Tần suất #930 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) · transitive/intransitive

warau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cười

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.