笑わせる (わらわせる) — chọc cười, làm cho cười

わらわせる chọc cười
Tần suất #9842 Lớp 4 4 ký tự ichidan verb · transitive

warawaseru

Nghĩa

  • chọc cười
  • làm cho cười

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.