野菜 (やさい) — rau, rau củ

さい rau
Tần suất #1443 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun food

yasai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rau
  • rau củ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.