横田 (よこた) — Yokota (họ/địa danh)
横田
Yokota (họ/địa danh)
Tần suất #6952
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
yokota
Nghĩa
- Yokota (họ/địa danh)