世の中 (よのなか) — thế gian, xã hội, cõi đời

なか thế gian
Tần suất #1189 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

yononaka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thế gian
  • xã hội
  • cõi đời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.