Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寄る (よる) — ghé qua, lại gần, tụ lại

寄よる ghé qua
Tần suất #2573 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

yoru

よる
Pitch よる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 寄る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghé qua
  • lại gần
  • tụ lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寄る

よる

寄ります

よります

Present negative

寄らない

よらない

寄りません

よりません

Past

寄った

よった

寄りました

よりました

Past negative

寄らなかった

よらなかった

寄りませんでした

よりませんでした

Te-form

寄って

よって

寄りまして

よりまして

Potential

寄れる

よれる

寄れます

よれます

Potential negative

寄れない

よれない

寄れません

よれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.