余力 (よりょく) — remaining strength, surplus energy, reserve power
余力
remaining strength
Ghi nhớ 余力
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- remaining strength
- surplus energy
- reserve power
- money to spare