装う (よそおう) — ăn mặc, giả vờ, trang sức

よそお ăn mặc
Tần suất #7376 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

yosoou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ăn mặc
  • giả vờ
  • trang sức

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.