擁護 (ようご) — bảo vệ, ủng hộ, ủng hộ bênh vực

よう bảo vệ
Tần suất #3174 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yougo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo vệ
  • ủng hộ
  • ủng hộ bênh vực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.