養殖 (ようしょく) — nuôi trồng (thủy sản), dưỡng thực

ようしょく nuôi trồng (thủy sản)
Tần suất #9143 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

youshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nuôi trồng (thủy sản)
  • dưỡng thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.