夢見る (ゆめみる) — mơ, mơ thấy
夢見る
mơ
Tần suất #5927
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
yumemiru
ゆめみる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆめみる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 夢見る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mơ
- mơ thấy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
夢見る ゆめみる |
夢見ます ゆめみます |
| Present negative |
夢見ない ゆめみない |
夢見ません ゆめみません |
| Past |
夢見た ゆめみた |
夢見ました ゆめみました |
| Past negative |
夢見なかった ゆめみなかった |
夢見ませんでした ゆめみませんでした |
| Te-form |
夢見て ゆめみて |
夢見まして ゆめみまして |
| Potential |
夢見られる ゆめみられる |
夢見られます ゆめみられます |
| Potential negative |
夢見られない ゆめみられない |
夢見られません ゆめみられません |