着目 (ちゃくもく) — sự chú ý, trước mục
着目
sự chú ý
Tần suất #5926
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chakumoku
ちゃくもく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゃくもく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着目
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự chú ý
- trước mục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着目する ちゃくもくする |
着目します ちゃくもくします |
| Present negative |
着目しない ちゃくもくしない |
着目しません ちゃくもくしません |
| Past |
着目した ちゃくもくした |
着目しました ちゃくもくしました |
| Past negative |
着目しなかった ちゃくもくしなかった |
着目しませんでした ちゃくもくしませんでした |
| Te-form |
着目して ちゃくもくして |
着目しまして ちゃくもくしまして |
| Potential |
着目できる ちゃくもくできる |
着目できます ちゃくもくできます |
| Potential negative |
着目できない ちゃくもくできない |
着目できません ちゃくもくできません |