優遇 (ゆうぐう) — đãi ngộ ưu tiên, ưu đãi

ゆうぐう đãi ngộ ưu tiên
Tần suất #5226 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

yuuguu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đãi ngộ ưu tiên
  • ưu đãi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.