勇気 (ゆうき) — dũng khí, lòng can đảm

ゆう dũng khí
Tần suất #2115 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun character

yuuki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dũng khí
  • lòng can đảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.