全力 (ぜんりょく) — toàn lực, hết sức

ぜんりょく toàn lực
Tần suất #3879 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zenryoku

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • toàn lực
  • hết sức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.