東 — đông
ひがし
東
đông
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
direction
U+6771
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #37
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #504
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- đông
Từ vựng
ひがし higashi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
とう tou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
東
京
toukyou
Đông Kinh
東
大
toudai
Đại học Tokyo
東
北
touhoku
đông bắc
中
東
chuutou
Trung Đông
東
京
大
学
toukyoudaigaku
Đại học Tokyo
東
南
ア
ジ
ア
tounanajia
Đông Nam Á
東
海
toukai
vùng Tokai
東
西
touzai
đông tây
東
方
touhou
phương đông
北
東
hokutou
đông bắc
南
東
nantou
đông nam
東
京
タ
ワ
ー
toukyoutawaa
Tokyo Tower
東
洋
touyou
phương Đông
東
部
toubu
miền đông
東
急
toukyuu
Tokyu (công ty đường sắt)
関
東
kantou
vùng Kanto
極
東
kyokutou
Viễn Đông
東
証
toushou
Sở giao dịch chứng khoán Tokyo
東
芝
toushiba
Toshiba
東
欧
touou
Đông Âu
東
亜
toua
Đông Á
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Thành phần
Khối cấu tạo
Được dùng làm thành phần trong (5)
Pictographic character. The sun (日) rising behind a tree (木) — the east, where the sun emerges at dawn.