相関 (そうかん) — tương quan, mối liên hệ
相関
tương quan
Tần suất #6147
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
soukan
そうかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 相関
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tương quan
- mối liên hệ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
相関する そうかんする |
相関します そうかんします |
| Present negative |
相関しない そうかんしない |
相関しません そうかんしません |
| Past |
相関した そうかんした |
相関しました そうかんしました |
| Past negative |
相関しなかった そうかんしなかった |
相関しませんでした そうかんしませんでした |
| Te-form |
相関して そうかんして |
相関しまして そうかんしまして |
| Potential |
相関できる そうかんできる |
相関できます そうかんできます |
| Potential negative |
相関できない そうかんできない |
相関できません そうかんできません |