Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

相関 (そうかん) — tương quan, mối liên hệ

相そう関かん tương quan
Tần suất #6147 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

soukan

そうかん
Pitch そうかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 相関

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tương quan
  • mối liên hệ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

相関する

そうかんする

相関します

そうかんします

Present negative

相関しない

そうかんしない

相関しません

そうかんしません

Past

相関した

そうかんした

相関しました

そうかんしました

Past negative

相関しなかった

そうかんしなかった

相関しませんでした

そうかんしませんでした

Te-form

相関して

そうかんして

相関しまして

そうかんしまして

Potential

相関できる

そうかんできる

相関できます

そうかんできます

Potential negative

相関できない

そうかんできない

相関できません

そうかんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.