Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

風向き (かざむき) — wind direction, situation, way things are going

風かざ向むき wind direction
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

kazamuki

かざむき
Post

Ghi nhớ 風向き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • wind direction
  • situation
  • way things are going
  • mood
  • temper

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.