相まって (あいまって) — coupled with, together
相まって
coupled with
Ghi nhớ 相まって
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- coupled with
- together