相 — tướng, tương
そう
相
tướng
そう
U+76F8
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #45
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #222
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 相
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tướng
- tương
Readings
- On'yomi
- そう sou しょう shou
- Kun'yomi
- あい ai
Từ vựng
そう ・ぞう sou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
あい ai Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
しょう shou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
す su
ふさ fusa
Từ theo tần suất và cấp lớp
49 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 相: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 24 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Được dùng làm thành phần trong (3)
Compound ideograph (会意). 木 (tree) beside 目 (eye). Looking at a tree — examining. Mutual appearance.