Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

明かす (あかす) — tiết lộ, thổ lộ, thức trắng đêm

明あかす tiết lộ
Tần suất #5680 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su) transitive

akasu

あかす
Pitch あかす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 明かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiết lộ
  • thổ lộ
  • thức trắng đêm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

明かす

あかす

明かします

あかします

Present negative

明かさない

あかさない

明かしません

あかしません

Past

明かした

あかした

明かしました

あかしました

Past negative

明かさなかった

あかさなかった

明かしませんでした

あかしませんでした

Te-form

明かして

あかして

明かしまして

あかしまして

Potential

明かせる

あかせる

明かせます

あかせます

Potential negative

明かせない

あかせない

明かせません

あかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.