明かす (あかす) — tiết lộ, thổ lộ, thức trắng đêm
明かす
tiết lộ
Tần suất #5680
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
akasu
あかす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あかす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 明かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiết lộ
- thổ lộ
- thức trắng đêm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
明かす あかす |
明かします あかします |
| Present negative |
明かさない あかさない |
明かしません あかしません |
| Past |
明かした あかした |
明かしました あかしました |
| Past negative |
明かさなかった あかさなかった |
明かしませんでした あかしませんでした |
| Te-form |
明かして あかして |
明かしまして あかしまして |
| Potential |
明かせる あかせる |
明かせます あかせます |
| Potential negative |
明かせない あかせない |
明かせません あかせません |