Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

明日 (みょうにち) — tomorrow

明みょう日にち tomorrow
Tần suất #741 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun adverb time

myounichi

みょうにち
Post

Ghi nhớ 明日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tomorrow

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今日(きょう)の つぎの 日(ひ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.