Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

安眠 (あんみん) — sound sleep, good sleep, quiet sleep

安あん眠みん sound sleep
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

anmin

あんみん
Post

Ghi nhớ 安眠

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sound sleep
  • good sleep
  • quiet sleep

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

安眠する

あんみんする

安眠します

あんみんします

Present negative

安眠しない

あんみんしない

安眠しません

あんみんしません

Past

安眠した

あんみんした

安眠しました

あんみんしました

Past negative

安眠しなかった

あんみんしなかった

安眠しませんでした

あんみんしませんでした

Te-form

安眠して

あんみんして

安眠しまして

あんみんしまして

Potential

安眠できる

あんみんできる

安眠できます

あんみんできます

Potential negative

安眠できない

あんみんできない

安眠できません

あんみんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.