Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

留まる (とどまる) — ở lại, lưu lại, dừng lại

留とどまる ở lại
Tần suất #4888 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

todomaru

とどまる
Pitch とどまる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 留まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ở lại
  • lưu lại
  • dừng lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

留まる

とどまる

留まります

とどまります

Present negative

留まらない

とどまらない

留まりません

とどまりません

Past

留まった

とどまった

留まりました

とどまりました

Past negative

留まらなかった

とどまらなかった

留まりませんでした

とどまりませんでした

Te-form

留まって

とどまって

留まりまして

とどまりまして

Potential

留まれる

とどまれる

留まれます

とどまれます

Potential negative

留まれない

とどまれない

留まれません

とどまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.