留まる (とどまる) — ở lại, lưu lại, dừng lại
留まる
ở lại
Tần suất #4888
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
todomaru
とどまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とどまる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 留まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ở lại
- lưu lại
- dừng lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
留まる とどまる |
留まります とどまります |
| Present negative |
留まらない とどまらない |
留まりません とどまりません |
| Past |
留まった とどまった |
留まりました とどまりました |
| Past negative |
留まらなかった とどまらなかった |
留まりませんでした とどまりませんでした |
| Te-form |
留まって とどまって |
留まりまして とどまりまして |
| Potential |
留まれる とどまれる |
留まれます とどまれます |
| Potential negative |
留まれない とどまれない |
留まれません とどまれません |