在る (ある) — tồn tại, có (vật vô tri)
在る
tồn tại
Tần suất #5265
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-ru, irregular)
intransitive
aru
ある
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ある[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 在る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tồn tại
- có (vật vô tri)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
在る ある |
在ります あります |
| Present negative |
ない |
在りません ありません |
| Past |
在った あった |
在りました ありました |
| Past negative |
なかった |
在りませんでした ありませんでした |
| Te-form |
在って あって |
在りまして ありまして |
| Potential |
在れる あれる |
在れます あれます |
| Potential negative |
在れない あれない |
在れません あれません |