Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

在る (ある) — tồn tại, có (vật vô tri)

在ある tồn tại
Tần suất #5265 Lớp 5 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-ru, irregular) intransitive

aru

ある
Pitch ある[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 在る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tồn tại
  • có (vật vô tri)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

在る

ある

在ります

あります

Present negative

ない

在りません

ありません

Past

在った

あった

在りました

ありました

Past negative

なかった

在りませんでした

ありませんでした

Te-form

在って

あって

在りまして

ありまして

Potential

在れる

あれる

在れます

あれます

Potential negative

在れない

あれない

在れません

あれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.