在日 (ざいにち) — cư trú tại Nhật, tại Nhật
在日
cư trú tại Nhật
Tần suất #2911
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zainichi
ざいにち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ざいにち[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 在日
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cư trú tại Nhật
- tại Nhật
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
在日する ざいにちする |
在日します ざいにちします |
| Present negative |
在日しない ざいにちしない |
在日しません ざいにちしません |
| Past |
在日した ざいにちした |
在日しました ざいにちしました |
| Past negative |
在日しなかった ざいにちしなかった |
在日しませんでした ざいにちしませんでした |
| Te-form |
在日して ざいにちして |
在日しまして ざいにちしまして |
| Potential |
在日できる ざいにちできる |
在日できます ざいにちできます |
| Potential negative |
在日できない ざいにちできない |
在日できません ざいにちできません |