参戦 (さんせん) — tham chiến, tham gia chiến tranh
参戦
tham chiến
Tần suất #5266
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sansen
さんせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 参戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham chiến
- tham gia chiến tranh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
参戦する さんせんする |
参戦します さんせんします |
| Present negative |
参戦しない さんせんしない |
参戦しません さんせんしません |
| Past |
参戦した さんせんした |
参戦しました さんせんしました |
| Past negative |
参戦しなかった さんせんしなかった |
参戦しませんでした さんせんしませんでした |
| Te-form |
参戦して さんせんして |
参戦しまして さんせんしまして |
| Potential |
参戦できる さんせんできる |
参戦できます さんせんできます |
| Potential negative |
参戦できない さんせんできない |
参戦できません さんせんできません |