Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

参戦 (さんせん) — tham chiến, tham gia chiến tranh

参さん戦せん tham chiến
Tần suất #5266 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sansen

さんせん
Pitch さんせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 参戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham chiến
  • tham gia chiến tranh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

参戦する

さんせんする

参戦します

さんせんします

Present negative

参戦しない

さんせんしない

参戦しません

さんせんしません

Past

参戦した

さんせんした

参戦しました

さんせんしました

Past negative

参戦しなかった

さんせんしなかった

参戦しませんでした

さんせんしませんでした

Te-form

参戦して

さんせんして

参戦しまして

さんせんしまして

Potential

参戦できる

さんせんできる

参戦できます

さんせんできます

Potential negative

参戦できない

さんせんできない

参戦できません

さんせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.