便利さ (べんりさ) — convenience, handiness, usefulness
便利さ
convenience
Ghi nhớ 便利さ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- convenience
- handiness
- usefulness