Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

防波堤 (ぼうはてい) — breakwater, mole, seawall

防ぼう波は堤てい breakwater
3 ký tự 漢語 kango noun

bouhatei

ぼうはてい
Post

Ghi nhớ 防波堤

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • breakwater
  • mole
  • seawall
  • bulwark
  • shield (e.g. against critcism)
  • protective barrier
  • measure

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.