防火 (ぼうか) — fire prevention, fire control, fireproofing
防火
fire prevention
Ghi nhớ 防火
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fire prevention
- fire control
- fireproofing